Từ: 隱憂 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 隱憂:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

ẩn ưu
Mối lo riêng.

Nghĩa của 隐忧 trong tiếng Trung hiện đại:

[yǐnyōu] đau buồn âm thầm; lo lắng âm thầm。深藏的忧愁;潜藏的忧虑。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 隱

ăng:ăng ẳng, ăng ắc (đầy tràn)
ẩn:ẩn dật
ửng:đỏ ửng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 憂

âu:âu yếm; âu lo
ưu:ưu phiền
隱憂 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 隱憂 Tìm thêm nội dung cho: 隱憂