Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 劳碌 trong tiếng Trung hiện đại:
[láolù] vất vả; gian khổ; khó nhọc。事情多而辛苦。
终日劳碌。
suốt ngày vất vả.
终日劳碌。
suốt ngày vất vả.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 劳
| lao | 劳: | lao lực, lao xao |
| lạo | 劳: | uý lạo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 碌
| lộc | 碌: | lộc (nông cụ cán đất): lộc trục |
| lục | 碌: | lục (bánh xe lá để cán đất, cán lúa) |

Tìm hình ảnh cho: 劳碌 Tìm thêm nội dung cho: 劳碌
