Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 鼻旁窦 trong tiếng Trung hiện đại:
[bípángdòu] xoang mặt。头颅内部鼻腔周围的空腔。通称鼻窦。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鼻
| tị | 鼻: | tị (mũi) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 旁
| bàng | 旁: | bàng quang |
| bường | 旁: | Âm khác của Bình (tiếng Huế) |
| bầng | 旁: | bầng bầng (bốc nóng) |
| bừng | 旁: | đỏ bừng; tưng bừng |
| phàng | 旁: | phũ phàng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 窦
| đậu | 窦: | đậu (cái lỗ) |

Tìm hình ảnh cho: 鼻旁窦 Tìm thêm nội dung cho: 鼻旁窦
