Từ: 鼻旁窦 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鼻旁窦:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 鼻旁窦 trong tiếng Trung hiện đại:

[bípángdòu] xoang mặt。头颅内部鼻腔周围的空腔。通称鼻窦。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鼻

tị:tị (mũi)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 旁

bàng:bàng quang
bường:Âm khác của Bình (tiếng Huế)
bầng:bầng bầng (bốc nóng)
bừng:đỏ bừng; tưng bừng
phàng:phũ phàng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 窦

đậu:đậu (cái lỗ)
鼻旁窦 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 鼻旁窦 Tìm thêm nội dung cho: 鼻旁窦