Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 壮实 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuàng·shi] mạnh khoẻ; vạm vỡ; chắc nịch; chắc khoẻ (thân thể)。(身体)强壮结实。
这小伙子长得多壮实!
thằng bé này chắc nịch hà!
这小伙子长得多壮实!
thằng bé này chắc nịch hà!
Nghĩa chữ nôm của chữ: 壮
| tráng | 壮: | cường tráng, tráng lệ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 实
| thiệt | 实: | thiệt (thực, vững) |
| thật | 实: | thật thà |
| thực | 实: | thực quyền, việc thực |

Tìm hình ảnh cho: 壮实 Tìm thêm nội dung cho: 壮实
