Từ: 雁来红 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 雁来红:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 雁来红 trong tiếng Trung hiện đại:

[yànláihóng] nhạn lai hồng。一年生草本植物,叶子长卵圆形,表面黄色、红色相错杂,秋天开花,黄绿色。供观赏。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 雁

nhạn:chim nhạn
nhẹn:nhanh nhẹn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 来

lai:tương lai; lai láng
lay:lay động
lơi:lả lơi
ray:ray đầu; ray rứt
rơi:rơi rớt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 红

hồng:màu hồng; hồng diệp; hoa hồng (tiền thưởng)
雁来红 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 雁来红 Tìm thêm nội dung cho: 雁来红