Cao su chống va đập cửa

Chữ 𠝻 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠝻, chiết tự chữ CHẠM

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠝻:

𠝻

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠝻

𠝻

Chiết tự chữ 𠝻

[]

U+02077B, tổng 11 nét, bộ Đao 刀 [刂]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𠝻

Nghĩa Trung Việt của từ 𠝻


chạm, như "chạm trổ; chạm trán; chạm ngõ; động chạm" (vhn)

Chữ gần giống với 𠝻:

, , , , , , , , , , , 𠝫, 𠝭, 𠝹, 𠝺, 𠝻, 𠝼,

Chữ gần giống 𠝻

Tự hình:

Tự hình chữ 𠝻 Tự hình chữ 𠝻 Tự hình chữ 𠝻 Tự hình chữ 𠝻

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠝻

chám𠝻: 
chạm𠝻:chạm trổ; chạm trán; chạm ngõ; động chạm
𠝻 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠝻 Tìm thêm nội dung cho: 𠝻