Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 找茬儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhǎochár] bới lông tìm vết; vạch lá tìm sâu; xoi mói; bới móc。故意挑毛病。
找茬儿打架
xoi mói để đánh nhau.
找茬儿打架
xoi mói để đánh nhau.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 找
| chết | 找: | sống chết, chêt chóc; chết tiệt |
| quơ | 找: | quơ gậy |
| quờ | 找: | |
| trảo | 找: | trảo (tìm; trả lại; sửa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 茬
| tra | 茬: | tra (gốc lúa còn sau gặt) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 找茬儿 Tìm thêm nội dung cho: 找茬儿
