Chữ 僯 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 僯, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 僯:

僯

Đây là các chữ cấu thành từ này: 僯

僯

Chiết tự chữ 僯

1. 僯 cấu thành từ 2 chữ: 人, 粦
  • 人 nhân, nhơn
  • 粦 lân, lấn
  • 2. 僯 cấu thành từ 2 chữ: 亻, 粦
  • 亻 nhân
  • 粦 lân, lấn
  • []

    U+50EF, tổng 14 nét, bộ Nhân 人 [亻]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: lin4;
    Việt bính: ;

    僯

    Nghĩa Trung Việt của từ 僯


    Chữ gần giống với 僯:

    㒂, 㒃, 㒄, 㒅, 㒆, 㒇, 㒈, 㒉, 㒊, 㒋, 㒌, 㒍, 㒎, 僎, 僑, 僓, 僕, 僖, 僘, 僚, 僝, 僞, 僡, 僣, 僤, 僥, 僦, 僧, 僨, 僩, 僬, 僭, 僮, 僯, 僰, 僱, 僳, 僚, 𠍥, 𠍭, 𠍵, 𠎊, 𠎨, 𠎩, 𠎪, 𠎫, 𠎬, 𠎴,

    Chữ gần giống 僯

    儘, 倻, 倱, 倲, 倳, 倴, 倵, 倶, 倷, 倸,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 僯 Tự hình chữ 僯 Tự hình chữ 僯 Tự hình chữ 僯

    僯 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 僯 Tìm thêm nội dung cho: 僯