Từ: 集录 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 集录:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 集录 trong tiếng Trung hiện đại:

[jílù] tập lục (thu thập tư liệu biên tập thành sách)。(把资料)收集、抄录在一起或编印成书。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 集

dập: 
tập:tụ tập; tập sách, thi tập
tắp:thẳng tắp
tợp:tợp rượu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 录

lục:sao lục
集录 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 集录 Tìm thêm nội dung cho: 集录