Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 孟来 trong tiếng Trung hiện đại:
[mènglái] Hán Việt: MẠNH LAI
Mường Lay (thuộc khu tự trị Thái Mèo)。 越南地名。属于傣苗自治区。
Mường Lay (thuộc khu tự trị Thái Mèo)。 越南地名。属于傣苗自治区。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 孟
| mạnh | 孟: | mạnh khoẻ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 来
| lai | 来: | tương lai; lai láng |
| lay | 来: | lay động |
| lơi | 来: | lả lơi |
| ray | 来: | ray đầu; ray rứt |
| rơi | 来: | rơi rớt |

Tìm hình ảnh cho: 孟来 Tìm thêm nội dung cho: 孟来
