Từ: 鹁鸽 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鹁鸽:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 鹁鸽 trong tiếng Trung hiện đại:

[bógē] bồ câu nhà; bồ câu nuôi。鸽子的一种,身体上面灰黑色,颈部和脑部暗红色。可以饲养。也叫家鸽。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鹁

bột:chim câu (bột cáp)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鸽

cáp:gia cáp (chim bồ câu)
鹁鸽 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 鹁鸽 Tìm thêm nội dung cho: 鹁鸽