Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 自若 trong tiếng Trung hiện đại:
[zìruò] tự nhiên; như thường; bình tĩnh。不拘束;不变常态。
神态自若
sắc thái tự nhiên
谈笑自若
nói cười tự nhiên
神态自若
sắc thái tự nhiên
谈笑自若
nói cười tự nhiên
Nghĩa chữ nôm của chữ: 自
| tợ | 自: | tợ (tựa như) |
| từ | 自: | từ đời xưa |
| tự | 自: | tự mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 若
| nhã | 若: | bát nhã (phiên âm từ Prajna) |
| nhược | 若: | nhược bằng |

Tìm hình ảnh cho: 自若 Tìm thêm nội dung cho: 自若
