Chữ 茙 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 茙, chiết tự chữ NGỒNG

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 茙:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 茙

Chiết tự chữ ngồng bao gồm chữ 草 戎 hoặc 艸 戎 hoặc 艹 戎 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 茙 cấu thành từ 2 chữ: 草, 戎
  • tháu, thảo, xáo
  • nhong, nhung, nhỏng, xong
  • 2. 茙 cấu thành từ 2 chữ: 艸, 戎
  • tháu, thảo
  • nhong, nhung, nhỏng, xong
  • 3. 茙 cấu thành từ 2 chữ: 艹, 戎
  • thảo
  • nhong, nhung, nhỏng, xong
  • []

    U+8319, tổng 9 nét, bộ Thảo 艹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: rong2;
    Việt bính: jung4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 茙


    ngồng, như "ngồng cải" (vhn)

    Chữ gần giống với 茙:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,

    Chữ gần giống 茙

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 茙 Tự hình chữ 茙 Tự hình chữ 茙 Tự hình chữ 茙

    茙 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 茙 Tìm thêm nội dung cho: 茙