Từ: 雏凤 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 雏凤:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 雏 • 凤

Nghĩa của 雏凤 trong tiếng Trung hiện đại:

[chúfèng] phượng hoàng con (ví với tuổi trẻ tài cao)。指凤的幼鸟,比喻有才干的子弟或年青人。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 雏

sồ雏:sồ sề

Nghĩa chữ nôm của chữ: 凤

phượng凤:chim phụng (chim phượng)
phụng凤:phụng hoàng (phượng hoàng)
雏凤 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 雏凤 Tìm thêm nội dung cho: 雏凤