Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 羽扇 trong tiếng Trung hiện đại:
[yǔshàn] quạt lông。用鸟翅膀上的长羽毛制成的扇子。
羽扇纶巾
vấn khăn và quạt lông (tả Khổng Minh trong Tam Quốc Diễn Nghĩa)
羽扇纶巾
vấn khăn và quạt lông (tả Khổng Minh trong Tam Quốc Diễn Nghĩa)
Nghĩa chữ nôm của chữ: 羽
| võ | 羽: | vò võ |
| vũ | 羽: | vũ mao, lông vũ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 扇
| phiến | 扇: | làm phiên phiến |
| thiên | 扇: | thiên (cái quạt) |

Tìm hình ảnh cho: 羽扇 Tìm thêm nội dung cho: 羽扇
