Từ: 雕版 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 雕版:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 雕 • 版

Nghĩa của 雕版 trong tiếng Trung hiện đại:

[diāobǎn] bản khắc; ván khắc。刻板1.。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 雕

điêu雕:chim điêu (chim ưng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 版

bản版:tái bản
bảng版:bảng lảng
bỡn版:bỡn cợt; đùa bỡn
phản版:phản gỗ
ván版:tấm ván
雕版 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 雕版 Tìm thêm nội dung cho: 雕版