Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 追加 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuījiā] tăng thêm; thêm; bổ sung。在原定的数额以外再增加。
追加预算
tăng thêm dự toán
追加基本建设投资。
tăng thêm vốn xây dựng cơ bản.
追加预算
tăng thêm dự toán
追加基本建设投资。
tăng thêm vốn xây dựng cơ bản.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 追
| choai | 追: | choai choai |
| truy | 追: | truy bắt; truy điệu; truy tố |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 加
| chơ | 加: | chỏng chơ, chơ vơ |
| gia | 加: | gia ân; gia bội (tăng) |

Tìm hình ảnh cho: 追加 Tìm thêm nội dung cho: 追加
