Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 雪豹 trong tiếng Trung hiện đại:
[xuěbào] 名
báo tuyết (một loài báo, đuôi dài, lông màu xanh nhạt pha xám tro, toàn thân có vằn đen, sống ở những vùng núi cao giá lạnh)。豹的一种,尾巴长,毛淡青而发灰色,全身有不规则的黑斑。生活在寒冷地区的高山中。
báo tuyết (một loài báo, đuôi dài, lông màu xanh nhạt pha xám tro, toàn thân có vằn đen, sống ở những vùng núi cao giá lạnh)。豹的一种,尾巴长,毛淡青而发灰色,全身有不规则的黑斑。生活在寒冷地区的高山中。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 雪
| tuyết | 雪: | tuyết hận (rửa hận); bông tuyết |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 豹
| beo | 豹: | hùm beo |
| báo | 豹: | hổ báo |
| bươu | 豹: | bươu đầu |

Tìm hình ảnh cho: 雪豹 Tìm thêm nội dung cho: 雪豹
