Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 零工 trong tiếng Trung hiện đại:
[línggōng] 1. việc vặt; làm công nhật。短工。
打零工。
làm việc vặt.
2. người làm việc vặt; người giúp việc。做零工的人。
雇零工。
thuê người làm việc vặt.
打零工。
làm việc vặt.
2. người làm việc vặt; người giúp việc。做零工的人。
雇零工。
thuê người làm việc vặt.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 零
| linh | 零: | linh (số không (zezo), lẻ): hai ngàn linh một (2001); linh tiền (tiền lẻ) |
| lênh | 零: | lênh đênh |
| rinh | 零: | rung rinh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 工
| cong | 工: | bẻ cong, chân cong, cong queo, đường cong; cong cớn |
| cung | 工: | tít cung thang (sướng mê mệt) |
| cuông | 工: | |
| công | 工: | công cán, công việc; công nghiệp |
| côông | 工: | công kênh |
| gồng | 工: | gồng gánh; gồng mình |
| trong | 工: | trong ngoài |

Tìm hình ảnh cho: 零工 Tìm thêm nội dung cho: 零工
