Chữ 弴 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 弴, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 弴:

弴

Đây là các chữ cấu thành từ này: 弴

弴

Chiết tự chữ 弴

弴 cấu thành từ 2 chữ: 弓, 享
  • 弓 cong, cung, củng
  • 享 hưởng
  • []

    U+5F34, tổng 11 nét, bộ Cung 弓
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: diao1;
    Việt bính: ;

    弴

    Nghĩa Trung Việt của từ 弴


    Chữ gần giống với 弴:

    㢺, 㢻, 㢼, 弴, 張, 弶, 強, 弸, 弹, 𢏳, 𢏿,

    Chữ gần giống 弴

    犉, 弩, 弥, 弦, 弧, 醇, 弨, 韕, 弪, 弤,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 弴 Tự hình chữ 弴 Tự hình chữ 弴 Tự hình chữ 弴

    弴 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 弴 Tìm thêm nội dung cho: 弴