Chữ 剠 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 剠, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 剠:

剠

Đây là các chữ cấu thành từ này: 剠

剠

Chiết tự chữ 剠

1. 剠 cấu thành từ 2 chữ: 京, 刀
  • 京 kinh, kiêng, nguyên
  • 刀 dao, đao, đeo
  • 2. 剠 cấu thành từ 2 chữ: 京, 刂
  • 京 kinh, kiêng, nguyên
  • 刂 đao, đao đứng
  • []

    U+5260, tổng 10 nét, bộ Đao 刀 [刂]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: qing2;
    Việt bính: king4 loek6;

    剠

    Nghĩa Trung Việt của từ 剠


    Chữ gần giống với 剠:

    㓬, 㓭, 㓮, 㓯, 㓰, 剒, 剔, 剕, 剖, 剗, 剙, 剚, 剛, 剜, 剝, 剞, 剟, 剠, 剡, 剣, 剤, 剥, 剦, 剧, 𠜱, 𠜼, 𠝇, 𠝓, 𠝔, 𠝕, 𠝖, 𠝗,

    Chữ gần giống 剠

    剄, 剬, 剤, 剥, 剦, 剧, 剨, 剩, 剫, 剭,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 剠 Tự hình chữ 剠 Tự hình chữ 剠 Tự hình chữ 剠

    剠 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 剠 Tìm thêm nội dung cho: 剠