Từ: 零担 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 零担:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 零 • 担

Nghĩa của 零担 trong tiếng Trung hiện đại:

[língdàn] hàng xách tay。托运的货物不需要一辆货车运送的叫零担。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 零

linh零:linh (số không (zezo), lẻ): hai ngàn linh một (2001); linh tiền (tiền lẻ)
lênh零:lênh đênh
rinh零:rung rinh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 担

dằng担:dằng dặc; dằng dịt; dùng dằng
dứt担:chấm dứt; dấm dứt; dứt điểm
tạ担:một tạ
đam担:đam nhiệm (gánh vác lấy trách nhiệm)
đán担:nhất đán thuỷ (hai thùng nước)
đét担:đen đét
đảm担:đảm bảo; đảm đang; đảm nhiệm
đắn担:đắn đo; đúng đắn; đứng đắn
đẵm担:đẵm máu
đẵn担:đẵn cây
零担 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 零担 Tìm thêm nội dung cho: 零担