Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 零担 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 零担:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 零担 trong tiếng Trung hiện đại:

[língdàn] hàng xách tay。托运的货物不需要一辆货车运送的叫零担。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 零

linh:linh (số không (zezo), lẻ): hai ngàn linh một (2001); linh tiền (tiền lẻ)
lênh:lênh đênh
rinh:rung rinh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 担

dằng:dằng dặc; dằng dịt; dùng dằng
dứt:chấm dứt; dấm dứt; dứt điểm
tạ:một tạ
đam:đam nhiệm (gánh vác lấy trách nhiệm)
đán:nhất đán thuỷ (hai thùng nước)
đét:đen đét
đảm:đảm bảo; đảm đang; đảm nhiệm
đắn:đắn đo; đúng đắn; đứng đắn
đẵm:đẵm máu
đẵn:đẵn cây
零担 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 零担 Tìm thêm nội dung cho: 零担