Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 零星 trong tiếng Trung hiện đại:
[língxīng] 1. vụn vặt; linh tinh; nhỏ nhặt; số ít còn lại。零碎的; 少量的(不用做谓语)。
零星材料。
tài liệu linh tinh vụn vặt.
零星土地。
số ít đất đai còn lại.
我零零星星地听到一些消息。
tôi nghe được một số tin vụn vặt.
2. lẻ tẻ; lác đác。零散(不用做谓语)。
零星的枪声。
tiếng súng nổ lác đác.
下着零零星星的小雨。
mưa nhỏ lác đác.
草丛间零零星星地点缀着一些小花。
trong bụi cỏ lác đác điểm vài bông hoa nhỏ.
零星材料。
tài liệu linh tinh vụn vặt.
零星土地。
số ít đất đai còn lại.
我零零星星地听到一些消息。
tôi nghe được một số tin vụn vặt.
2. lẻ tẻ; lác đác。零散(不用做谓语)。
零星的枪声。
tiếng súng nổ lác đác.
下着零零星星的小雨。
mưa nhỏ lác đác.
草丛间零零星星地点缀着一些小花。
trong bụi cỏ lác đác điểm vài bông hoa nhỏ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 零
| linh | 零: | linh (số không (zezo), lẻ): hai ngàn linh một (2001); linh tiền (tiền lẻ) |
| lênh | 零: | lênh đênh |
| rinh | 零: | rung rinh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 星
| tinh | 星: | sáng tinh mơ |

Tìm hình ảnh cho: 零星 Tìm thêm nội dung cho: 零星
