Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 露底 trong tiếng Trung hiện đại:
[lòudǐ] để lộ nội tình。泄漏底细。
这事一定要保密, 千万不能露了底。
chuyện này nhất định phải giữ bí mật, nhất quyết không để lộ nội tình.
这事一定要保密, 千万不能露了底。
chuyện này nhất định phải giữ bí mật, nhất quyết không để lộ nội tình.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 露
| ló | 露: | lấp ló |
| lố | 露: | lố lăng |
| lồ | 露: | lồ lộ |
| lộ | 露: | lộ ra |
| rò | 露: | rò mạ |
| ró | 露: | |
| rọ | 露: | rọ lợn |
| rộ | 露: | rộ lên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 底
| đáy | 底: | đáy bể, đáy giếng |
| đây | 底: | ai đấy; đây đó; giờ đây |
| đé | 底: | thấp lé đé |
| đẻ | 底: | |
| đẽ | 底: | đẹp đẽ |
| để | 底: | lưu cá để (bản sao); tĩnh để (đáy giếng) |

Tìm hình ảnh cho: 露底 Tìm thêm nội dung cho: 露底
