Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
bá chiếm
Dùng sức mạnh chiếm đoạt.
Nghĩa của 霸占 trong tiếng Trung hiện đại:
[bàzhàn] bá chiếm; chiếm đoạt; chiếm đóng. (Ỷ vào quyền thế để chiếm làm của riêng, thường chỉ hành động chiếm đoạt một cách ngang ngược) 。倚仗权势占为己有;强行占据。
霸占土地
chiếm đoạt đất đai
霸占土地
chiếm đoạt đất đai
Nghĩa chữ nôm của chữ: 霸
| bá | 霸: | ác bá (người cậy mạnh hiếp yếu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 佔
| chiêm | 佔: | |
| chiếm | 佔: | chiếm đoạt, chiếm cứ |

Tìm hình ảnh cho: 霸佔 Tìm thêm nội dung cho: 霸佔
