Từ: 薄待 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 薄待:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

bạc đãi
Đãi ngộ không được trọng hậu.

Nghĩa của 薄待 trong tiếng Trung hiện đại:

[bódài] đối xử lạnh nhạt; đối xử tệ bạc; bạc đãi。接待人不大方,不慷慨,淡薄地对待。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 薄

bạc:bạc bẽo, phụ bạc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 待

dợi:dũ dợi
rãi:rộng rãi
đãi:chiêu đãi, tiếp đãi; đãi đằng; đãi cát tìm vàng
được:được lòng, được mùa, được thể
đảy:đay đảy
đất:đất đai, quả đất, ruộng đất
đẩy:đẩy lùi; đun đẩy; đưa đẩy; thúc đẩy
đẫy:vai vác đẫy (túi lớn)
đậy:che đậy; động đậy
đợi:chờ đợi, mong đợi, trông đợi
薄待 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 薄待 Tìm thêm nội dung cho: 薄待