Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
bạc đãi
Đãi ngộ không được trọng hậu.
Nghĩa của 薄待 trong tiếng Trung hiện đại:
[bódài] đối xử lạnh nhạt; đối xử tệ bạc; bạc đãi。接待人不大方,不慷慨,淡薄地对待。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 薄
| bạc | 薄: | bạc bẽo, phụ bạc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 待
| dợi | 待: | dũ dợi |
| rãi | 待: | rộng rãi |
| đãi | 待: | chiêu đãi, tiếp đãi; đãi đằng; đãi cát tìm vàng |
| được | 待: | được lòng, được mùa, được thể |
| đảy | 待: | đay đảy |
| đất | 待: | đất đai, quả đất, ruộng đất |
| đẩy | 待: | đẩy lùi; đun đẩy; đưa đẩy; thúc đẩy |
| đẫy | 待: | vai vác đẫy (túi lớn) |
| đậy | 待: | che đậy; động đậy |
| đợi | 待: | chờ đợi, mong đợi, trông đợi |

Tìm hình ảnh cho: 薄待 Tìm thêm nội dung cho: 薄待
