Cao su chống va đập cửa

Từ: 沙瓤 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 沙瓤:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 沙瓤 trong tiếng Trung hiện đại:

[shāráng] dưa hấu cát; dưa hấu ruột xốp。(沙瓤儿)某些种西瓜熟透时瓤变松散而呈细粒状,叫沙瓤儿。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 沙

nhểu:nhểu (nhoè nhoẹt đờm dãi)
sa:sa mạc, sa trường
:sà xuống
xoà:tóc xoà; xuề xoà, cười xoà

Nghĩa chữ nôm của chữ: 瓤

nhương:nhương (múi trái cây)
沙瓤 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 沙瓤 Tìm thêm nội dung cho: 沙瓤