Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 沙瓤 trong tiếng Trung hiện đại:
[shāráng] dưa hấu cát; dưa hấu ruột xốp。(沙瓤儿)某些种西瓜熟透时瓤变松散而呈细粒状,叫沙瓤儿。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 沙
| nhểu | 沙: | nhểu (nhoè nhoẹt đờm dãi) |
| sa | 沙: | sa mạc, sa trường |
| sà | 沙: | sà xuống |
| xoà | 沙: | tóc xoà; xuề xoà, cười xoà |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 瓤
| nhương | 瓤: | nhương (múi trái cây) |

Tìm hình ảnh cho: 沙瓤 Tìm thêm nội dung cho: 沙瓤
