Từ: 非同 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 非同:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 非

phi:phi nghĩa; phi hành (chiên thơm)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 同

đang:đang làm; đảm đang, đang tay; đang tâm
đùng:sấm đùng đùng; giận đùng đùng; lăn đùng
đồng:đồng bào; đồng bộ; đồng hành; đồng lòng
非同 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 非同 Tìm thêm nội dung cho: 非同