Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 站台 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhàntái] sân ga; ke ga。车站上下乘客或装卸货物的高于路面的平台。也叫月台。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 站
| trạm | 站: | trạm xá |
| trậm | 站: | làm trậm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 台
| hai | 台: | một hai; giêng hai |
| thai | 台: | thiên thai, khoan thai |
| thay | 台: | vui thay |
| thơi | 台: | thảnh thơi |
| đài | 台: | đền đài; điện đài; võ đài |
| đày | 台: | đày ải, tù đày; đày tớ |

Tìm hình ảnh cho: 站台 Tìm thêm nội dung cho: 站台
