Chữ 聮 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 聮, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 聮:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 聮

1. 聮 cấu thành từ 4 chữ: 耳, 幺, 幺, 火
  • nhãi, nhĩ, nhải
  • yêu
  • yêu
  • hoả, hỏa
  • 2. 聮 cấu thành từ 4 chữ: 耳, 幺, 幺, 灬
  • nhãi, nhĩ, nhải
  • yêu
  • yêu
  • hoả, hoả2, hỏa
  • []

    U+806E, tổng 16 nét, bộ Nhĩ 耳
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: lian2;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 聮


    Chữ gần giống với 聮:

    ,

    Chữ gần giống 聮

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 聮 Tự hình chữ 聮 Tự hình chữ 聮 Tự hình chữ 聮

    聮 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 聮 Tìm thêm nội dung cho: 聮