Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa thúi trong tiếng Việt:
["- (đph) t. X. Thối: Có mùi thúi."]Dịch thúi sang tiếng Trung hiện đại:
xem thốiNghĩa chữ nôm của chữ: thúi
| thúi | 退: | thúi tha (thối tha) |

Tìm hình ảnh cho: thúi Tìm thêm nội dung cho: thúi
