Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 面子 trong tiếng Trung hiện đại:
[miàn·zi] 1. mặt ngoài; bề mặt (của đồ vật)。物体的表面。
被面子。
mặt chăn; mặt mền.
这件袍子的面子很好看。
mặt ngoài cái áo dài này rất đẹp.
2. thể diện; sĩ diện。体面;表面的虚荣。
爱面子。
sĩ diện.
给他留点儿面子。
giữ chút sĩ diện cho anh ta.
3. nể mặt。情面。
口
4. bột。粉末。
药面子。
thuốc bột.
被面子。
mặt chăn; mặt mền.
这件袍子的面子很好看。
mặt ngoài cái áo dài này rất đẹp.
2. thể diện; sĩ diện。体面;表面的虚荣。
爱面子。
sĩ diện.
给他留点儿面子。
giữ chút sĩ diện cho anh ta.
3. nể mặt。情面。
口
4. bột。粉末。
药面子。
thuốc bột.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 面
| diện | 面: | ăn diện; diện mạo; hiện diện |
| miến | 面: | canh miến; miến phấn (bột tán); miến hồ (bột dính); đại mễ miến (bột gạo) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 面子 Tìm thêm nội dung cho: 面子
