Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 面无人色 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 面无人色:
Nghĩa của 面无人色 trong tiếng Trung hiện đại:
[miànwúrénsè] Hán Việt: DIỆN VÔ NHÂN SẮC
mặt tái ngắt; mặt tái mét。脸上没有血色,形容极端恐惧。
mặt tái ngắt; mặt tái mét。脸上没有血色,形容极端恐惧。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 面
| diện | 面: | ăn diện; diện mạo; hiện diện |
| miến | 面: | canh miến; miến phấn (bột tán); miến hồ (bột dính); đại mễ miến (bột gạo) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 无
| vô | 无: | vô định; vô sự |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 人
| nhân | 人: | nhân đạo, nhân tính |
| nhơn | 人: | nhơn loại (nhân loại) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 色
| sắc | 色: | màu sắc |
| sặc | 色: | sặc sỡ |

Tìm hình ảnh cho: 面无人色 Tìm thêm nội dung cho: 面无人色
