Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 面汤 trong tiếng Trung hiện đại:
[miàntāng] 1. nước nóng rửa mặt。洗脸的热水。
2. nước luộc mì。煮过面条的水。
[miàn·tang]
方
mì nước。汤面。
2. nước luộc mì。煮过面条的水。
[miàn·tang]
方
mì nước。汤面。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 面
| diện | 面: | ăn diện; diện mạo; hiện diện |
| miến | 面: | canh miến; miến phấn (bột tán); miến hồ (bột dính); đại mễ miến (bột gạo) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 汤
| thang | 汤: | thênh thang |

Tìm hình ảnh cho: 面汤 Tìm thêm nội dung cho: 面汤
