Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 面生 trong tiếng Trung hiện đại:
[miànshēng] lạ mặt。面貌生疏。
这个人很面生。
Người này rất lạ mặt.
这个人很面生。
Người này rất lạ mặt.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 面
| diện | 面: | ăn diện; diện mạo; hiện diện |
| miến | 面: | canh miến; miến phấn (bột tán); miến hồ (bột dính); đại mễ miến (bột gạo) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 生
| sanh | 生: | sắm sanh |
| sinh | 生: | sinh mệnh |
| siêng | 生: | siêng năng |
| xinh | 生: | xinh đẹp |
| xênh | 生: | nhà cửa xênh xang |

Tìm hình ảnh cho: 面生 Tìm thêm nội dung cho: 面生
