Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 面神经 trong tiếng Trung hiện đại:
[miànshénjīng] thần kinh mặt。第七对脑神经,分布在面部的两侧, 主管面部肌肉的动作、泪腺和唾液腺的分泌。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 面
| diện | 面: | ăn diện; diện mạo; hiện diện |
| miến | 面: | canh miến; miến phấn (bột tán); miến hồ (bột dính); đại mễ miến (bột gạo) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 神
| thườn | 神: | thở dài thườn thượt |
| thần | 神: | thần tiên; tinh thần |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 经
| kinh | 经: | kinh doanh; kinh luân; kinh tuyến |

Tìm hình ảnh cho: 面神经 Tìm thêm nội dung cho: 面神经
