Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 顶嘴 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǐngzuǐ] tranh luận; biện luận; cãi lại; tranh cãi。争辩(多指对尊长)。
小孩子不要跟大人顶嘴。
trẻ con không được tranh luận với người lớn.
小孩子不要跟大人顶嘴。
trẻ con không được tranh luận với người lớn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 顶
| đỉnh | 顶: | chút đỉnh; đỉnh núi; đủng đỉnh; tột đỉnh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 嘴
| chủy | 嘴: | bế chuỷ (ngậm miệng), chuỷ khẩu (kín miệng) |

Tìm hình ảnh cho: 顶嘴 Tìm thêm nội dung cho: 顶嘴
