Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 领奏 trong tiếng Trung hiện đại:
[lǐngzòu] 1. hợp tấu; đồng diễn。合奏的时候,由一个或几个人领头演奏。
领奏乐器。
cùng nhau chơi nhạc.
领奏一曲。
hợp ca một bài.
2. người tổ chức; ban tổ chức。担任领奏的人。
领奏乐器。
cùng nhau chơi nhạc.
领奏一曲。
hợp ca một bài.
2. người tổ chức; ban tổ chức。担任领奏的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 领
| lãnh | 领: | lãnh đạo; lãnh xướng; lãnh đủ |
| lĩnh | 领: | nhận lĩnh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 奏
| táu | 奏: | láu táu |
| tâu | 奏: | tâu lên |
| tấu | 奏: | tấu nhạc, hoà tấu; bẩm tấu |

Tìm hình ảnh cho: 领奏 Tìm thêm nội dung cho: 领奏
