Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 颠来倒去 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 颠来倒去:
Nghĩa của 颠来倒去 trong tiếng Trung hiện đại:
[diānláidǎoqù] lật đi lật lại; lặp đi lặp lại。翻过来倒过去,来回重复。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 颠
| điên | 颠: | điên (chỏm đầu); sơn điên (chóp cao) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 来
| lai | 来: | tương lai; lai láng |
| lay | 来: | lay động |
| lơi | 来: | lả lơi |
| ray | 来: | ray đầu; ray rứt |
| rơi | 来: | rơi rớt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 倒
| đảo | 倒: | đả đảo; đảo điên, lảo đảo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 去
| khứ | 去: | quá khứ |
| khử | 去: | trừ khử |

Tìm hình ảnh cho: 颠来倒去 Tìm thêm nội dung cho: 颠来倒去
