Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 风沙 trong tiếng Trung hiện đại:
[fēngshā] gió cát; gió bụi。风和被风卷起的沙土。
漫天的风沙
gió cát đầy trời
漫天的风沙
gió cát đầy trời
Nghĩa chữ nôm của chữ: 风
| phong | 风: | phong trần; đông phong (gió đông) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 沙
| nhểu | 沙: | nhểu (nhoè nhoẹt đờm dãi) |
| sa | 沙: | sa mạc, sa trường |
| sà | 沙: | sà xuống |
| xoà | 沙: | tóc xoà; xuề xoà, cười xoà |

Tìm hình ảnh cho: 风沙 Tìm thêm nội dung cho: 风沙
