Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 笔架 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǐjià] giá bút; giá để bút。(儿)用陶瓷、竹、木、金属等制成的搁笔或插笔的架儿。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 笔
| bút | 笔: | |
| phút | 笔: | phút chốc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 架
| dứa | 架: | cây dứa; quả dứa |
| giá | 架: | giá sách; giá áo túi cơm (kẻ vô dụng) |
| giứa | 架: | |
| gá | 架: | gá tiếng (giả vờ) |
| rớ | 架: | rớ đến |

Tìm hình ảnh cho: 笔架 Tìm thêm nội dung cho: 笔架
