Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 飞沙走石 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 飞沙走石:
Nghĩa của 飞沙走石 trong tiếng Trung hiện đại:
[fēishāzǒushí] cát bay đá chạy; đất đá bay mù trời; có chuyển động tai ương lớn (chỉ gió to)。沙子飞扬,石块滚动。形容风很大。
骤然狂风大作,飞沙走石,天昏地暗。
bỗng nhiên nổi trận cuồng phong, cát bay đá chạy, trời đất tối sầm.
骤然狂风大作,飞沙走石,天昏地暗。
bỗng nhiên nổi trận cuồng phong, cát bay đá chạy, trời đất tối sầm.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 飞
| phi | 飞: | phi ngựa; phi cơ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 沙
| nhểu | 沙: | nhểu (nhoè nhoẹt đờm dãi) |
| sa | 沙: | sa mạc, sa trường |
| sà | 沙: | sà xuống |
| xoà | 沙: | tóc xoà; xuề xoà, cười xoà |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 走
| rảo | 走: | rảo bước |
| tẩu | 走: | tẩu (đi bộ, đi nhanh): tẩu hoả, tẩu mã |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 石
| thạch | 石: | thạch bàn, thạch bích |
| đán | 石: | đán (hộc đong lúa cỡ 1 hecsto-lít) |

Tìm hình ảnh cho: 飞沙走石 Tìm thêm nội dung cho: 飞沙走石
