Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 陈列 trong tiếng Trung hiện đại:
[chénliè] trưng bày; triển lãm; phô bày。把物品摆出来供人看。
陈列品。
sản phẩm trưng bày.
商店里陈列着许多新到的货物。
trong cửa hàng trưng bày rất nhiều mặt hàng mới.
陈列品。
sản phẩm trưng bày.
商店里陈列着许多新到的货物。
trong cửa hàng trưng bày rất nhiều mặt hàng mới.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 陈
| trần | 陈: | họ trần, trần thiết (trình bày) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 列
| liệt | 列: | la liệt |
| loẹt | 列: | loè loẹt |
| lít | 列: | lít dít |
| lướt | 列: | lướt qua |
| lệch | 列: | nghiêng lệch |
| lịt | 列: | li lịt |
| riệt | 列: | giữ riệt |
| rít | 列: | ríu rít |
| rệt | 列: | rõ rệt |
| rịt | 列: | rịt vết thương; khít rịt |

Tìm hình ảnh cho: 陈列 Tìm thêm nội dung cho: 陈列
