Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 勔 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 勔, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 勔:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 勔

勔 cấu thành từ 2 chữ: 面, 力
  • diện, miến
  • lực, sức, sực, sựt
  • []

    U+52D4, tổng 11 nét, bộ Lực 力
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: mian3;
    Việt bính: min5;


    Nghĩa Trung Việt của từ 勔


    Nghĩa của 勔 trong tiếng Trung hiện đại:

    [miǎn]Bộ: 力- Lực
    Số nét: 11
    Hán Việt:
    nỗ lực; cố gắng。勉力。

    Chữ gần giống với 勔:

    , , , , , , , , ,

    Chữ gần giống 勔

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 勔 Tự hình chữ 勔 Tự hình chữ 勔 Tự hình chữ 勔

    勔 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 勔 Tìm thêm nội dung cho: 勔