Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 旗号 trong tiếng Trung hiện đại:
[qíhào] cờ hiệu; chiêu bài (thời xưa dùng làm cờ hiệu, nay dùng ví với với việc mượn danh nghĩa nào đó làm điều xấu.)。旧时标明军队名称或将领姓氏的旗子,现用来比喻某种名义(多指借来做坏事)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 旗
| cờ | 旗: | lá cờ, cột cờ, chào cờ; cờ quạt |
| kì | 旗: | quốc kì |
| kỳ | 旗: | quốc kỳ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 号
| hiệu | 号: | hiệu thuốc; hiệu lệnh, ra hiệu |
| hào | 号: | hô hào |

Tìm hình ảnh cho: 旗号 Tìm thêm nội dung cho: 旗号
