Cao su chống va đập cửa

Từ: 專注 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 專注:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

chuyên chú
Để hết tâm trí vào.
◎Như:
tha khán thư tâm thần chuyên chú, biệt vô bàng vụ
注, 騖.

Nghĩa của 专注 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhuānzhù] chuyên chú; chuyên tâm。专心注意。
心神专注
chăm chú

Nghĩa chữ nôm của chữ: 專

choèn:nông choèn choẹt
chuyên:chuyên cần; chuyên chế; chuyên chính; chuyên khoa; chuyên môn; chuyên quyền
chuyến:chuyến đò, chuyến hàng; buôn chuyến

Nghĩa chữ nôm của chữ: 注

chua:chua loét
chõ:chõ xôi
chú:chú tâm, chú trọng; chú thích; chú bác
giú:giú chuối (ủ cho mau chín)
專注 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 專注 Tìm thêm nội dung cho: 專注