Từ: 播放 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 播放:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 播放 trong tiếng Trung hiện đại:

[bōfàng] 1. truyền; phát; đưa tin (qua đài phát thanh)。通过广播放送。
播放录音讲话。
phát chương trình kể chuyện qua đài
2. phát hình; chiếu; truyền hình。播映。
播放科教影片
phát hình phim khoa học giáo dục
电视台播放比赛实况。
Đài truyền hình truyền hình trực tiếp trận đấu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 播

:truyền bá
bạ:bậy bạ
bớ: 
bợ:nịnh bợ; tạm bợ
bứ: 
phăng:chối phăng
:vá áo
vả:nhờ vả
vớ:vớ lấy

Nghĩa chữ nôm của chữ: 放

phóng:phóng hoả
phùng: 
phúng:phúng phính
phưng:phưng phức
phỏng: 
播放 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 播放 Tìm thêm nội dung cho: 播放