Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 食相 trong tiếng Trung hiện đại:
[shíxiàng] hình dạng nhật thực; hình dạng nguyệt thực。日食(或月食)时,月球阴影与太阳(或地球阴影与月球)的不同位置关系,也指不同位置发生的时刻。全食时,有五个食相:初亏,食既,食甚,生光,复圆;偏食时有三个食 相:初亏,食甚,复圆。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 食
| thực | 食: | thực (bộ gốc): ẩm thực, thực đơn |
| tự | 食: | tự ăn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 相
| rương | 相: | cái rương |
| tương | 相: | tương thân tương ái |
| tướng | 相: | xem tướng |

Tìm hình ảnh cho: 食相 Tìm thêm nội dung cho: 食相
