Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: nói tức có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ nói tức:
Dịch nói tức sang tiếng Trung hiện đại:
以言语激怒别人。Nghĩa chữ nôm của chữ: nói
| nói | 内: | nói năng |
| nói | 呐: | nói năng |
| nói | 訥: | nói năng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: tức
| tức | 即: | tức là; tức tối; tức tốc |
| tức | 卽: | tức là, tức tối; tức tốc |
| tức | 媳: | tức (con dâu) |
| tức | 息: | tin tức |
| tức | 熄: | tức (tắt lửa) |
| tức | 螅: |

Tìm hình ảnh cho: nói tức Tìm thêm nội dung cho: nói tức
