Từ: nói tức có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ nói tức:

Đây là các chữ cấu thành từ này: nóitức

Dịch nói tức sang tiếng Trung hiện đại:

以言语激怒别人。

Nghĩa chữ nôm của chữ: nói

nói:nói năng
nói:nói năng
nói:nói năng

Nghĩa chữ nôm của chữ: tức

tức:tức là; tức tối; tức tốc
tức:tức là, tức tối; tức tốc
tức:tức (con dâu)
tức:tin tức
tức:tức (tắt lửa)
tức: 
nói tức tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: nói tức Tìm thêm nội dung cho: nói tức