Từ: 爵祿 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 爵祿:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 祿

Nghĩa chữ nôm của chữ: 爵

tước:chức tước

Nghĩa chữ nôm của chữ: 祿

lốc祿:lốc cốc
lộc祿:hưởng lộc; phúc lộc
trốc祿:ăn trên ngồi chốc
爵祿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 爵祿 Tìm thêm nội dung cho: 爵祿